鋪路材料 pù lù cái liào · phô lộ tài liêu Hán Việt: phô lộ tài liêu · Pinyin: pù lù cái liào Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 路 (lộ) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinpù lù cái liàoHán Việtphô lộ tài liêuCấu tạo鋪 + 路 + 材 + 料 · phô + lộ + tài + liêu nghĩa thành phần: phô + lộ + tài + liêu