鋪路石子

pū lù shí zǐ phô lộ thạch tử

Hán Việt: phô lộ thạch tử · Pinyin: pū lù shí zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (lộ) + (thạch) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片石﹑碎石等铺路材料。喻放弃自己利益为别人创造条件的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片石﹑碎石等铺路材料。喻放弃自己利益为别人创造条件的人。