鋪面路肩 phô diện lộ kiên Hán Việt: phô diện lộ kiên Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 面 (diện) + 路 (lộ) + 肩 (kiên)Hán Việtphô diện lộ kiênCấu tạo鋪 + 面 + 路 + 肩 · phô + diện + lộ + kiên nghĩa thành phần: phô + diện + lộ + kiên Nghĩa EngCihui 鋪面路肩 ūmiàn lùjiān n. paved shoulder