鋪馬札子

pù mǎ zhá zi phô mã trát tử

Hán Việt: phô mã trát tử · Pinyin: pù mǎ zhá zi

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (mã) + (trát) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代官府调拨使用驿马的凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代官府调拨使用驿马的凭证。