鏈接到源 liên tiếp đáo nguyên Hán Việt: liên tiếp đáo nguyên Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 接 (tiếp) + 到 (đáo) + 源 (nguyên)Hán Việtliên tiếp đáo nguyênCấu tạo鏈 + 接 + 到 + 源 · liên + tiếp + đáo + nguyên nghĩa thành phần: liên + tiếp + đáo + nguyên