鏈條張力 liàn tiáo zhāng lì · liên điều trương lực Hán Việt: liên điều trương lực · Pinyin: liàn tiáo zhāng lì Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 條 (điều) + 張 (trương) + 力 (lực)Pinyinliàn tiáo zhāng lìHán Việtliên điều trương lựcCấu tạo鏈 + 條 + 張 + 力 · liên + điều + trương + lực nghĩa thành phần: liên + điều + trương + lực