鏈條清洗劑 liàn tiáo qīng xǐ jì · liên điều thanh tẩy tề Hán Việt: liên điều thanh tẩy tề · Pinyin: liàn tiáo qīng xǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 條 (điều) + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 劑 (tề)Pinyinliàn tiáo qīng xǐ jìHán Việtliên điều thanh tẩy tềCấu tạo鏈 + 條 + 清 + 洗 + 劑 · liên + điều + thanh + tẩy + tề nghĩa thành phần: liên + điều + thanh + tẩy + tề