Tổng quan
Cấu tạo: 鏈 (liên) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn) + 的 (đích)
- Hán Việt
- liên cầu khuẩn đích
- Cấu tạo
- 鏈 + 球 + 菌 + 的 · liên + cầu + khuẩn + đích
nghĩa thành phần: liên + cầu + khuẩn + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
链球菌 · 链球菌族 · 链球菌病 · 链球菌素 · 链球菌皮炎 · 链球菌皮病 · 链球菌菌苗