鏈軌滑轉 liên quỹ hoạt chuyển Hán Việt: liên quỹ hoạt chuyển Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 軌 (quỹ) + 滑 (hoạt) + 轉 (chuyển)Hán Việtliên quỹ hoạt chuyểnCấu tạo鏈 + 軌 + 滑 + 轉 · liên + quỹ + hoạt + chuyển nghĩa thành phần: liên + quỹ + hoạt + chuyển