销售下降

xiāo shòu xià jiàngtiêu thụ hạ hàng

Hán Việt: tiêu thụ hạ hàng · Pinyin: xiāo shòu xià jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 下 (hạ) + 降 (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh số giảm

Đức

  • Handedict Absatzrückgang (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下降趋势 · 销售奖券 · 销售时点 · 销售过多 · 下降的 · 下降者 · 销售点 · 销售者