銷售下降 xiāo shòu xià jiàng · tiêu thụ hạ hàng Hán Việt: tiêu thụ hạ hàng · Pinyin: xiāo shòu xià jiàng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Pinyinxiāo shòu xià jiàngHán Việttiêu thụ hạ hàngCấu tạo銷 + 售 + 下 + 降 · tiêu + thụ + hạ + hàng nghĩa thành phần: tiêu + thụ + hạ + hàng