銷售會談 tiêu thụ hội đàm Hán Việt: tiêu thụ hội đàm Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 會 (hội) + 談 (đàm)Hán Việttiêu thụ hội đàmCấu tạo銷 + 售 + 會 + 談 · tiêu + thụ + hội + đàm nghĩa thành phần: tiêu + thụ + hội + đàm Nghĩa EngCihui 銷售會談 iāoshòu huìtán n. sales talk