銷售信息 tiêu thụ tín tức Hán Việt: tiêu thụ tín tức Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việttiêu thụ tín tứcCấu tạo銷 + 售 + 信 + 息 · tiêu + thụ + tín + tức nghĩa thành phần: tiêu + thụ + tín + tức