銷售包裝 xiāo shòu bāo zhuāng · tiêu thụ bao trang Hán Việt: tiêu thụ bao trang · Pinyin: xiāo shòu bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinxiāo shòu bāo zhuāngHán Việttiêu thụ bao trangCấu tạo銷 + 售 + 包 + 裝 · tiêu + thụ + bao + trang nghĩa thành phần: tiêu + thụ + bao + trang