销售单位 xiāo shòu dān wèi·tiêu thụ đan vị Hán Việt: tiêu thụ đan vị · Pinyin: xiāo shòu dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinxiāo shòu dān wèiHán Việttiêu thụ đan vịCấu tạo銷 + 售 + 單 + 位 · tiêu + thụ + đan + vị nghĩa thành phần: tiêu + thụ + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị bán hàngĐứcHandedict Absatzorgan Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 销售奖券 · 销售时点 · 销售过多 · 单位元