銷售單位 xiāo shòu dān wèi · tiêu thụ đan vị Hán Việt: tiêu thụ đan vị · Pinyin: xiāo shòu dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinxiāo shòu dān wèiHán Việttiêu thụ đan vịCấu tạo銷 + 售 + 單 + 位 · tiêu + thụ + đan + vị nghĩa thành phần: tiêu + thụ + đan + vị