銷售危機 xiāo shòu wēi jī · tiêu thụ nguy ki Hán Việt: tiêu thụ nguy ki · Pinyin: xiāo shòu wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinxiāo shòu wēi jīHán Việttiêu thụ nguy kiCấu tạo銷 + 售 + 危 + 機 · tiêu + thụ + nguy + ki nghĩa thành phần: tiêu + thụ + nguy + ki