銷售壟斷 xiāo shòu lǒng duàn · tiêu thụ lũng đoạn Hán Việt: tiêu thụ lũng đoạn · Pinyin: xiāo shòu lǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Pinyinxiāo shòu lǒng duànHán Việttiêu thụ lũng đoạnCấu tạo銷 + 售 + 壟 + 斷 · tiêu + thụ + lũng + đoạn nghĩa thành phần: tiêu + thụ + lũng + đoạn