銷售總量 xiāo shòu zǒng liàng · tiêu thụ tổng lượng Hán Việt: tiêu thụ tổng lượng · Pinyin: xiāo shòu zǒng liàng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 總 (tổng) + 量 (lượng)Pinyinxiāo shòu zǒng liàngHán Việttiêu thụ tổng lượngCấu tạo銷 + 售 + 總 + 量 · tiêu + thụ + tổng + lượng nghĩa thành phần: tiêu + thụ + tổng + lượng