销售时点 xiāo shòu shí diǎn·tiêu thụ thì điểm Hán Việt: tiêu thụ thì điểm · Pinyin: xiāo shòu shí diǎn Tổng quan điểm bán hàng Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 時 (thì) + 點 (điểm)Pinyinxiāo shòu shí diǎnHán Việttiêu thụ thì điểmTừ loạidanhCấu tạo銷 + 售 + 時 + 點 · tiêu + thụ + thì + điểm nghĩa thành phần: tiêu + thụ + thì + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm bán hàngEngCihui point of sale Từ liên quan Gần nghĩa销售奖券 · 销售过多 · 销售点 · 销售者 · 销售额 · 销售下降 · 销售业务 · 销售人员