銷售渠道 xiāo shòu qú dào · tiêu thụ cừ đạo Hán Việt: tiêu thụ cừ đạo · Pinyin: xiāo shòu qú dào Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 渠 (cừ) + 道 (đạo)Pinyinxiāo shòu qú dàoHán Việttiêu thụ cừ đạoCấu tạo銷 + 售 + 渠 + 道 · tiêu + thụ + cừ + đạo nghĩa thành phần: tiêu + thụ + cừ + đạo Nghĩa EngCihui 銷售渠道 iāoshòu qúdào n. marketing channels