銷售競爭 tiêu thụ cạnh tranh Hán Việt: tiêu thụ cạnh tranh Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Hán Việttiêu thụ cạnh tranhCấu tạo銷 + 售 + 競 + 爭 · tiêu + thụ + cạnh + tranh nghĩa thành phần: tiêu + thụ + cạnh + tranh