銷售網絡 xiāo shòu wǎng luò · tiêu thụ võng lạc Hán Việt: tiêu thụ võng lạc · Pinyin: xiāo shòu wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinxiāo shòu wǎng luòHán Việttiêu thụ võng lạcCấu tạo銷 + 售 + 網 + 絡 · tiêu + thụ + võng + lạc nghĩa thành phần: tiêu + thụ + võng + lạc