銷售計劃 xiāo shòu jì huà · tiêu thụ kế hoạch Hán Việt: tiêu thụ kế hoạch · Pinyin: xiāo shòu jì huà Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinxiāo shòu jì huàHán Việttiêu thụ kế hoạchCấu tạo銷 + 售 + 計 + 劃 · tiêu + thụ + kế + hoạch nghĩa thành phần: tiêu + thụ + kế + hoạch