銷售邊際 tiêu thụ biên tế Hán Việt: tiêu thụ biên tế Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 邊 (biên) + 際 (tế)Hán Việttiêu thụ biên tếCấu tạo銷 + 售 + 邊 + 際 · tiêu + thụ + biên + tế nghĩa thành phần: tiêu + thụ + biên + tế Nghĩa EngCihui 銷售邊際 iāoshòu biānjì n. margin on sales