銷售難題 xiāo shòu nán tí · tiêu thụ nan đề Hán Việt: tiêu thụ nan đề · Pinyin: xiāo shòu nán tí Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 難 (nan) + 題 (đề)Pinyinxiāo shòu nán tíHán Việttiêu thụ nan đềCấu tạo銷 + 售 + 難 + 題 · tiêu + thụ + nan + đề nghĩa thành phần: tiêu + thụ + nan + đề