銷子連接 tiêu tử liên tiếp Hán Việt: tiêu tử liên tiếp Tổng quan sự đóng cọc, sự đóng chốt Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 子 (tử) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việttiêu tử liên tiếpCấu tạo銷 + 子 + 連 + 接 · tiêu + tử + liên + tiếp nghĩa thành phần: tiêu + tử + liên + tiếp Nghĩa ViệtCihui sự đóng cọc, sự đóng chốt