销患未然 xiāo huàn wèi rán · tiêu hoạn vị nhiên Hán Việt: tiêu hoạn vị nhiên · Pinyin: xiāo huàn wèi rán Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 患 (hoạn) + 未 (vị) + 然 (nhiên)Pinyinxiāo huàn wèi ránHán Việttiêu hoạn vị nhiênCấu tạo销 + 患 + 未 + 然 · tiêu + hoạn + vị + nhiên nghĩa thành phần: tiêu + hoạn + vị + nhiên