銷燬證明書

tiêu hủy chứng minh thư

Hán Việt: tiêu hủy chứng minh thư

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hủy) + (chứng) + (minh) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銷毀證明書 iāohuǐ zhèngmíngshū n. cremation certificate M:¹fèn/¹zhāng