銷燬骨立
tiêu hủy cốt lập
Hán Việt: tiêu hủy cốt lập · Pinyin: xiāo huǐ gǔ lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 销:久病枯瘦。形容身体枯瘦如柴。
- Tân Hoa Tự Điển 销久病枯瘦。形容身体枯瘦如柴。
Hán Việt: tiêu hủy cốt lập · Pinyin: xiāo huǐ gǔ lì