銷貨淨額 tiêu hóa tịnh ngạch Hán Việt: tiêu hóa tịnh ngạch Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 貨 (hóa) + 淨 (tịnh) + 額 (ngạch)Hán Việttiêu hóa tịnh ngạchCấu tạo銷 + 貨 + 淨 + 額 · tiêu + hóa + tịnh + ngạch nghĩa thành phần: tiêu + hóa + tịnh + ngạch Nghĩa EngCihui 銷貨凈額 iāohuò jìng'é n. <acct.> net sales