銷貨定單 tiêu hóa định đan Hán Việt: tiêu hóa định đan Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 貨 (hóa) + 定 (định) + 單 (đan)Hán Việttiêu hóa định đanCấu tạo銷 + 貨 + 定 + 單 · tiêu + hóa + định + đan nghĩa thành phần: tiêu + hóa + định + đan Nghĩa EngCihui 銷貨定單 iāohuò dìngdān n. sales order M:¹zhāng/¹fèn