銷貨運費 tiêu hóa vận phí Hán Việt: tiêu hóa vận phí Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 貨 (hóa) + 運 (vận) + 費 (phí)Hán Việttiêu hóa vận phíCấu tạo銷 + 貨 + 運 + 費 · tiêu + hóa + vận + phí nghĩa thành phần: tiêu + hóa + vận + phí Nghĩa EngCihui 銷貨運費 iāohuò yùnfèi n. shipping fee of sales M:²bǐ