销金嵌玉

tiêu kim khảm ngọc

Hán Việt: tiêu kim khảm ngọc

Tổng quan

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 金 (kim) + 嵌 (khảm) + 玉 (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khảm vàng ngọc
  • Biên soạn 銷金嵌玉 iāojīnqiànyù f.e. be veneered with gold leaf and encrusted with brilliant stones

Eng

  • Cihui 銷金嵌玉 iāojīnqiànyù f.e. be veneered with gold leaf and encrusted with brilliant stones

Từ liên quan

Gần nghĩa

销金窟 · 銷金帳 · 銷金窩 · 銷金紙 · 銷金鍋 · 销金帐 · 销金窝 · 销金纸