销难解纷 xiāo nàn jiě fēn · tiêu nan giải phân Hán Việt: tiêu nan giải phân · Pinyin: xiāo nàn jiě fēn Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 难 (nan) + 解 (giải) + 纷 (phân)Pinyinxiāo nàn jiě fēnHán Việttiêu nan giải phânCấu tạo销 + 难 + 解 + 纷 · tiêu + nan + giải + phân nghĩa thành phần: tiêu + nan + giải + phân