銷魂蕩魄

xiāo hún dàng pò tiêu hồn đãng phách

Hán Việt: tiêu hồn đãng phách · Pinyin: xiāo hún dàng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hồn) + (đãng) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因羡慕或爱好某种事物而着迷。同“销魂夺魄”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"销魂夺魄"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容因羡慕或爱好某种事物而着迷。同销魂夺魄”。