销魂蚀魄 tiêu hồn thực phách Hán Việt: tiêu hồn thực phách Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 魂 (hồn) + 蝕 (thực) + 魄 (phách)Hán Việttiêu hồn thực pháchTừ loạithànhCấu tạo銷 + 魂 + 蝕 + 魄 · tiêu + hồn + thực + phách nghĩa thành phần: tiêu + hồn + thực + phách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hồn xiêu phách lạcBiên soạn 銷魂蝕魄 iāohúnshípò f.e. feel transportedEngCihui 銷魂蝕魄 iāohúnshípò f.e. feel transported Từ liên quan Gần nghĩa销魂夺魄 · 销魂荡魄 · 銷魂奪魄 · 銷魂蕩魄 · 销魂蚀骨 · 销魂醉魄 · 銷魂橋 · 销魂桥