鎖的機構 tỏa đích ki cấu Hán Việt: tỏa đích ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 的 (đích) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việttỏa đích ki cấuCấu tạo鎖 + 的 + 機 + 構 · tỏa + đích + ki + cấu nghĩa thành phần: tỏa + đích + ki + cấu