鎖縫針腳 tỏa phùng châm cước Hán Việt: tỏa phùng châm cước Tổng quan mũi khâu vắt Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 縫 (phùng) + 針 (châm) + 腳 (cước)Hán Việttỏa phùng châm cướcCấu tạo鎖 + 縫 + 針 + 腳 · tỏa + phùng + châm + cước nghĩa thành phần: tỏa + phùng + châm + cước Nghĩa ViệtCihui mũi khâu vắt