鍋巴蝦仁 guō bā xiā rén · oa ba hà nhân Hán Việt: oa ba hà nhân · Pinyin: guō bā xiā rén Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 巴 (ba) + 蝦 (hà) + 仁 (nhân)Pinyinguō bā xiā rénHán Việtoa ba hà nhânCấu tạo鍋 + 巴 + 蝦 + 仁 · oa + ba + hà + nhân nghĩa thành phần: oa + ba + hà + nhân