鍋底朝天 oa để triêu thiên Hán Việt: oa để triêu thiên Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 底 (để) + 朝 (triêu) + 天 (thiên)Hán Việtoa để triêu thiênCấu tạo鍋 + 底 + 朝 + 天 · oa + để + triêu + thiên nghĩa thành phần: oa + để + triêu + thiên Nghĩa EngCihui 鍋底朝天 uōdǐcháotiān id. have nothing to eat in the house