鏽化處理 tú hóa xử lí Hán Việt: tú hóa xử lí Tổng quan Cấu tạo: 鏽 (tú) + 化 (hóa) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttú hóa xử líCấu tạo鏽 + 化 + 處 + 理 · tú + hóa + xử + lí nghĩa thành phần: tú + hóa + xử + lí