銼磨工人

tỏa ma công nhân

Hán Việt: tỏa ma công nhân

Tổng quan

người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu

Cấu tạo: (tỏa) + (ma) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu