鋒不可當

fēng bù kě dāng phong bất khả đương

Hán Việt: phong bất khả đương · Pinyin: fēng bù kě dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (bất) + (khả) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋:锋芒,指刀剑的刃和尖;当:阻挡、承受。锋芒纯利,没有东西可以承受。形容气势极盛,不可阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 锋锋芒,指刀剑的刃和尖;当阻挡、承受。锋芒纯利,没有东西可以承受。形容气势极盛,不可阻挡。