鋒芒初露 phong mang sơ lộ Hán Việt: phong mang sơ lộ Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 芒 (mang) + 初 (sơ) + 露 (lộ)Hán Việtphong mang sơ lộCấu tạo鋒 + 芒 + 初 + 露 · phong + mang + sơ + lộ nghĩa thành phần: phong + mang + sơ + lộ Nghĩa EngCihui 鋒芒初露 ēngmángchūlù f.e. display one's talent for the first time