鋒芒小試

phong mang tiểu thí

Hán Việt: phong mang tiểu thí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mang) + (tiểu) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋒芒小試 ēngmángxiǎoshì f.e. display only a small part of one's talent