鋒芒所向

fēng máng suǒ xiàng phong mang sở hướng

Hán Việt: phong mang sở hướng · Pinyin: fēng máng suǒ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mang) + (sở) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向:指向。指斗争中矛头所指的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 向指向。指斗争中矛头所指的地方。

Eng

  • Cihui 鋒芒所向 ēngmángsuǒxiàng f.e. target of attack