鋒芒挫縮
phong mang tỏa súc
Hán Việt: phong mang tỏa súc · Pinyin: fēng máng cuò suō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锋芒:刀或剑的尖端,比喻事物的尖锐部分;挫:挫折;缩:后退。指人的锐气才干受挫折而后退。
Hán Việt: phong mang tỏa súc · Pinyin: fēng máng cuò suō