鋒芒直指 phong mang trực chỉ Hán Việt: phong mang trực chỉ Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 芒 (mang) + 直 (trực) + 指 (chỉ)Hán Việtphong mang trực chỉCấu tạo鋒 + 芒 + 直 + 指 · phong + mang + trực + chỉ nghĩa thành phần: phong + mang + trực + chỉ Nghĩa EngCihui 鋒芒直指 ēngmángzhízhǐ f.e. be directed at ...