鋒芒逼人

fēng máng bī rén phong mang bức nhân

Hán Việt: phong mang bức nhân · Pinyin: fēng máng bī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mang) + (bức) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋:刀锋;芒:枪头。比喻言词锋利,给人以威胁。
  • Tân Hoa Tự Điển 锋刀锋;芒枪头。比喻言词锋利,给人以威胁。

Eng

  • Cihui 鋒芒逼人 ēngmángbīrén f.e. present oneself aggressively