鋒鏑之苦

fēng dí zhī kǔ phong đích chi khổ

Hán Việt: phong đích chi khổ · Pinyin: fēng dí zhī kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đích) + (chi) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋:刀或剑的尖端;镝:箭头。指刀砍箭射的痛苦。形容遭受战争的苦难。