鋒鏑餘生
phong đích dư sanh
Hán Việt: phong đích dư sanh · Pinyin: fēng dí yú shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锋:锋芒。镝:箭镞。指从刀箭下逃生或经过战乱后而活下来。
- Tân Hoa Tự Điển 锋锋芒。镝箭镞。指从刀箭下逃生或经过战乱后而活下来。
Eng
- Cihui 鋒鏑餘生 ēngdíyúshēng f.e. survive by the skin of one's teeth